trắng trong
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu trắng và trong suốt, không vẩn đục: "trắng trong" mô tả vẻ ngoài sạch sẽ, tinh khiết, không lẫn tạp chất, thường dùng cho chất lỏng hoặc vật liệu.
- Trong sạch, không vướng bận điều xấu: "trắng trong" còn mang nghĩa ẩn dụ về tâm hồn, phẩm chất hoặc lối sống thanh cao, không tội lỗi, không gian dối.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Nước suối ở đây rất trắng trong, có thể nhìn thấy đáy. (Nước suối có màu trắng và trong suốt, không bị đục.)
- Chiếc áo dài trắng trong của cô ấy nổi bật giữa đám đông. (Chiếc áo dài có màu trắng tinh khiết, sạch sẽ.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Tâm hồn cô ấy trắng trong như tờ giấy mới. (Tâm hồn trong sạch, không vướng bận điều xấu.)
- Mối quan hệ của họ luôn trắng trong, không có sự lừa dối. (Mối quan hệ trong sáng, không có điều gì mờ ám.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trắng trong" dùng để chỉ phẩm chất đạo đức: nhấn mạnh sự liêm khiết, thẳng thắn.
- Nhà lãnh đạo đó nổi tiếng với lối sống trắng trong. (Ông ấy sống thanh cao, không tham nhũng.)
"trắng trong" trong văn chương: thường gợi hình ảnh đẹp, thuần khiết.
- Ánh trăng trắng trong soi sáng con đường làng. (Ánh trăng có màu trắng và trong suốt, tạo cảnh thanh bình.)
Biến thể và từ gần giống
Trong trắng (tính từ): trong sạch, tinh khiết — đồng nghĩa với "trắng trong".
- Cô ấy giữ được tấm lòng trong trắng suốt đời. (Cô ấy luôn sống lương thiện, không vướng bận điều xấu.)
Tinh khiết (tính từ): không lẫn tạp chất, rất sạch.
- Nước tinh khiết khác với nước trắng trong vì nó đã qua lọc. (Nước tinh khiết không có vi khuẩn, trong khi nước trắng trong chỉ mô tả màu sắc và độ trong.)
Từ đồng nghĩa
- Trong suốt: có thể nhìn xuyên qua, không bị che khuất.
- Sạch sẽ: không bẩn, không có vết nhơ.
- Thanh khiết: trong sạch, thuần khiết (thường dùng trong văn chương).
Thành ngữ liên quan
- Trắng trong như ngọc: ví von sự tinh khiết và quý giá.
- Tâm hồn trắng trong như ngọc của cô ấy khiến ai cũng ngưỡng mộ. (Phẩm chất trong sạch, cao quý của cô ấy được mọi người yêu quý.)